DANH MỤC

Kết quả giải quyết TTHC từ ngày 10/12-24/12/2021

Danh sách kế quả giải quyết TTHC

STT

Mã hồ sơ

Tên hồ sơ

Thủ tục hành chính

1 000.00.14.H56-211221-1010 NGUYỄN THỊ KIM HÀO Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
2 000.00.14.H56-211220-1089 NGUYỄN VĂN TÝ Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
3 000.00.14.H56-211220-1064 LÊ VĂN SONG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
4 000.00.14.H56-211220-1018 NGUYỄN ĐỨC THỌ Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
5 000.00.14.H56-211217-1053 PHẠM HỮU HOA Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
6 000.00.14.H56-211217-1043 HOÀNG THỊ PHIỆT Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
7 000.00.14.H56-211216-1084 HOÀNG SĨ THẮNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
8 000.00.14.H56-211216-1074 LÊ HOÀI NAM Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
9 000.00.14.H56-211216-1045 ĐINH THỊ HỒNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
10 000.00.14.H56-211215-1058 NGUYỄN QUÝ HOÀNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
11 000.00.14.H56-211215-1049 VÕ VĂN DŨNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
12 000.00.14.H56-211214-1082 NGUYỄN ĐĂNG HƯƠNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
13 000.00.14.H56-211214-1069 Nguyễn Đăng Lực Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
14 000.00.14.H56-211215-1030 NGUYỄN THANH KIÊN Đăng ký tập sự hành nghề công chứng
15 000.00.14.H56-211215-1004 VŨ HỒNG LAM Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
16 000.00.14.H56-211214-1064 LÊ THỊ TUYẾT Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
17 000.00.14.H56-211214-1063 VŨ THỊ THANH PHƯƠNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
18 000.00.14.H56-211214-1062 LÊ THỊ HƯỜNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
19 000.00.14.H56-211214-1060 LƯU THỊ CHUNg Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
20 000.00.14.H56-211214-1067 PHẠM THỊ THU Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
21 000.00.14.H56-211214-1065 LÊ ĐÌNH CẤP Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
22 000.00.14.H56-211214-1050 LÊ THỊ HÒA Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
23 000.00.14.H56-211214-1048 HÀ VĂN LÂM Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
24 000.00.14.H56-211214-0015 HOÀNG THỊ HUYỀN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
25 000.00.14.H56-211214-1026 NGUYỄN VĂN KHÁNH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
26 000.00.14.H56-211213-1054 LÊ SỸ THĂNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
27 000.00.14.H56-211213-1052 LÊ THỊ DIỄM QUỲNH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
28 000.00.14.H56-211213-1051 LƯƠNG THỊ SƠN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
29 000.00.14.H56-211213-1050 LÊ THỊ LY Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
30 000.00.14.H56-211213-1048 TRẦN BÁ DŨNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
31 000.00.14.H56-211213-0002 LÊ THỊ NGỌC LAN Đăng ký hành nghề và cấp Thẻ công chứng viên
32 000.00.14.H56-211213-0001 LÊ VĂN NỤ Thay đổi nội dung đăng ký hoạt động của Văn phòng công chứng
33 000.00.14.H56-211213-1002 CAO THỊ QUỲNH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
34 000.00.14.H56-211210-1090 LÊ VĂN NGHĨA Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
35 000.00.14.H56-211210-1075 TRẦN THỊ LINH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
36 000.00.14.H56-211210-1076 MAI THỊ NHUNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
37 000.00.14.H56-211210-1078 LÊ THỊ TÚ Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
38 000.00.14.H56-211210-1073 LANG VĂN TĨNH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
39 000.00.14.H56-211210-1063 NGUYỄN VĂN TÙNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
40 000.00.14.H56-211210-1057 MAI THỊ OANH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
41 000.00.14.H56-211210-1054 LÊ THỊ THANH HUỆ Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
42 000.00.14.H56-211210-1040 LƯƠNG THỊ HOA Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
43 000.00.14.H56-211210-1037 ĐOÀN THỊ HỒNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
44 000.00.14.H56-211210-1036 TRẦN THỊ KIM CHI Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
45 000.00.14.H56-211210-1023 NGUYỄN TRUNG THÀNH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
46 000.00.14.H56-211210-1022 LÊ THỊ NHUNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
47 000.00.14.H56-211210-1006 HOÀNG THỊ HẠNH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
48 000.00.14.H56-211208-1044 CẦM BÁ DƯƠNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
49 000.00.14.H56-211209-1056 ĐẶNG THỊ THẮM Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
50 000.00.14.H56-211209-1039 ĐỖ VĂN THIỆU Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
51 000.00.14.H56-211209-1037 LÊ VĂN NAM Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
52 000.00.14.H56-211209-1035 LÊ THỊ PHƯƠNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
53 000.00.14.H56-211209-1034 LÊ THỊ NGỌC ÁNH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
54 000.00.14.H56-211209-1024 BÙI XUÂN HIẾU Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
55 000.00.14.H56-211209-1022 NGUYỄN THỊ THU HẰNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
56 000.00.14.H56-211209-1003 DOÃN TRỌNG HỢP Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
57 000.00.14.H56-211208-1028 lethithuhuong Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
58 000.00.14.H56-211208-1003 lethithuhuong Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
59 000.00.14.H56-211208-1068 VŨ VĂN TÙNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
60 000.00.14.H56-211208-1059 NGUYỄN THỊ HƯƠNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
61 000.00.14.H56-211208-1049 TỐNG HƯƠNG NGUYÊN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
62 000.00.14.H56-211208-1046 VŨ VĂN TUỆ Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
63 000.00.14.H56-211208-1015 NGUYỄN NGỌC ĐỒNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
64 000.00.14.H56-211208-1012 LÊ THỊ HIỀN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
65 000.00.14.H56-211208-1011 TRẦN THỊ THÚY Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
66 000.00.14.H56-211207-1103 LÊ THỊ HOA Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
67 000.00.14.H56-211207-1057 LÊ VĂN ĐỨC Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
68 000.00.14.H56-211207-1100 NGUYỄN XUÂN CƯỜNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
69 000.00.14.H56-211207-1098 TRẦN THỊ NGỌC Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
70 000.00.14.H56-211207-1093 LÊ VĂN CHIẾN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
71 000.00.14.H56-211207-1077 VŨ NGỌC THANH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
72 000.00.14.H56-211207-1074 LÊ ĐÌNH ANH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
73 000.00.14.H56-211207-1068 PHAN THỊ DUNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
74 000.00.14.H56-211207-1069 LÊ ĐỨC ĐỨC Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
75 000.00.14.H56-211207-1070 PHẠM VĂN TUẤN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
76 000.00.14.H56-211207-1071 ĐÀM HỮU CƯỜNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
77 000.00.14.H56-211207-1043 NGUYỄN THỊ QUYÊN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
78 000.00.14.H56-211207-1021 PHẠM THỊ YẾN NGỌC Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
79 000.00.14.H56-211207-1035 TRỊNH XUÂN MẠNH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
80 000.00.14.H56-211207-1032 NGÔ NGỌC DƯƠNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
81 000.00.14.H56-211207-1029 HÀ THỊ HỢP Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
82 000.00.14.H56-211207-1028 LÊ THỊ HOA Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
83 000.00.14.H56-211207-1024 TRƯƠNG VĂN HƯỚNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
84 000.00.14.H56-211207-1022 TRẦN THỊ HUYỀN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
85 000.00.14.H56-211207-1018 LÊ MAI LINH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
86 000.00.14.H56-211207-1017 VŨ HOÀNG ANH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
87 000.00.14.H56-211207-1004 NGUYỄN TUẤN ANH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
88 000.00.14.H56-211207-1001 LÊ THỊ NGA Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
89 000.00.14.H56-211206-1135 TRỊNH THỊ KHÁNH LINH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
90 000.00.14.H56-211206-1134 MAI THỊ TÂM Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
91 000.00.14.H56-211206-1131 ĐẦU THỊ TRANG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
92 000.00.14.H56-211206-1126 TRỊNH VĂN CƯỜNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
93 000.00.14.H56-211206-1124 NGUYỄN VĂN MẠNH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
94 000.00.14.H56-211206-1123 LÊ THỊ NGỌC ANH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
95 000.00.14.H56-211206-1121 CAO DUY HÒA Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
96 000.00.14.H56-211206-1109 LÊ THANH TÙNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
97 000.00.14.H56-211206-1108 NGÂN THỊ MAI LINH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
98 000.00.14.H56-211206-1104 LÊ THÚY ANH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
99 000.00.14.H56-211206-1089 MAI CHẤN DƯƠNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
100 000.00.14.H56-211206-1074 QUÁCH THỊ THÚY Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam

Trang 1.2.3

CÁC TIN LIÊN QUAN

Bản quyền sử dụng: Sở Tư pháp Thanh Hóa
Địa chỉ: 34 Đại lộ Lê Lợi, Thành phố Thanh Hoá
ĐT: 02373.852763; Fax: 02373.751584
Chịu trách nhiệm: Ông Bùi Đình Sơn – Giám đốc Sở Tư Pháp