DANH MỤC

Kết quả giải quyết TTHC từ ngày 01/4 đến 19/4/2021

1 000.00.14.H56-210419-1046 HOÀNG TUẤN ANH HOÀNG TUẤN ANH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
2 000.00.14.H56-210419-1044 LÊ THỊ CHÂM ANH LÊ THỊ CHÂM ANH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
3 000.00.14.H56-210419-1048 VŨ ĐỨC VIỆT VŨ ĐỨC VIỆT Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
4 000.00.14.H56-210419-0020 LÊ VĂN ĐỨC LÊ VĂN ĐỨC Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
5 000.00.14.H56-210419-1043 MAI VĂN CHIẾN MAI VĂN CHIẾN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
6 000.00.14.H56-210419-0019 VŨ TIẾN THÀNH VŨ TIẾN THÀNH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
7 000.00.14.H56-210419-0018 PHAN VĂN NGUYÊN PHAN VĂN NGUYÊN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
8 000.00.14.H56-210419-1047 BÙI VĂN TRUNG BÙI VĂN TRUNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
9 000.00.14.H56-210419-1045 TRỊNH THẾ NGHĨA TRỊNH THẾ NGHĨA Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
10 000.00.14.H56-210419-0017 TRƯƠNG MINH QUANG TRƯƠNG MINH QUANG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
11 000.00.14.H56-210419-0016 NGUYỄN VĂN TẬP NGUYỄN VĂN TẬP Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
12 000.00.14.H56-210419-0015 NGUYỄN VĂN NAM NGUYỄN VĂN NAM Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
13 000.00.14.H56-210419-0014 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NGUYỄN THỊ PHƯƠNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
14 000.00.14.H56-210419-0013 BÙI VĂN NGỌC BÙI VĂN NGỌC Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
15 000.00.14.H56-210419-1039 NGUYỄN VĂN PHÚ NGUYỄN VĂN PHÚ Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
16 000.00.14.H56-210419-0012 NGUYỄN VĂN TUẤN NGUYỄN VĂN TUẤN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
17 000.00.14.H56-210419-0011 Trịnh văn đông Trịnh văn đông Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
18 000.00.14.H56-210419-0010 BÙI VĂN THIỆN BÙI VĂN THIỆN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
19 000.00.14.H56-210419-1041 BÙI THỊ THÚY BÙI THỊ THÚY Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
20 000.00.14.H56-210419-0009 HOÀNG VĂN LỆ HOÀNG VĂN LỆ Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
21 000.00.14.H56-210419-0008 LÊ HOÀN LÊ HOÀN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
22 000.00.14.H56-210419-1035 TRỊNH ĐÌNH TỈNH TRỊNH ĐÌNH TỈNH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
23 000.00.14.H56-210419-1038 LÊ BÁ THÀNH LÊ BÁ THÀNH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
24 000.00.14.H56-210419-0007 LÊ BÁ HÒA LÊ BÁ HÒA Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
25 000.00.14.H56-210419-1037 BÙI VĂN DŨNG BÙI VĂN DŨNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
26 000.00.14.H56-210419-1036 NGUYỄN VĂN VŨ NGUYỄN VĂN VŨ Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
27 000.00.14.H56-210419-0006 LÊ THỊ LAN LÊ THỊ LAN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
28 000.00.14.H56-210419-0005 KIỀU VĂN DŨNG KIỀU VĂN DŨNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
29 000.00.14.H56-210419-0004 TRẦN VĨNH AN TRẦN VĨNH AN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
30 000.00.14.H56-210419-1017 LÊ XUÂN HÙNG LÊ XUÂN HÙNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
31 000.00.14.H56-210419-0003 NGUYỄN THỪA TUẤN NGUYỄN THỪA TUẤN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
32 000.00.14.H56-210419-0002 HOÀNG THỊ THƯ NINH HOÀNG YẾN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
33 000.00.14.H56-210419-0001 TRỊNH VĂN TUÂN TRỊNH VĂN TUÂN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
34 000.00.14.H56-210419-1031 LÊ VĂN BÌNH LÊ VĂN BÌNH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
35 000.00.14.H56-210419-1029 TRỊNH ĐỨC CHÍNH TRỊNH ĐỨC CHÍNH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
36 000.00.14.H56-210419-1034 PHÙNG THỊ HIỀN PHÙNG THỊ HIỀN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
37 000.00.14.H56-210419-1026 LÊ VĂN SỰ LÊ VĂN SỰ Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
38 000.00.14.H56-210419-1033 LÊ MẠNH HÙNG LÊ MẠNH HÙNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
39 000.00.14.H56-210419-1032 LÊ XUÂN PHÚ ĐÔNG LÊ XUÂN PHÚ ĐÔNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
40 000.00.14.H56-210419-1028 ĐỖ ĐĂNG NHÂN ĐỖ ĐĂNG NHÂN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
41 000.00.14.H56-210419-1030 VŨ VĂN MẠNH VŨ VĂN MẠNH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
42 000.00.14.H56-210419-1024 LÊ TIẾN CẢ LÊ TIẾN CẢ Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
43 000.00.14.H56-210419-1023 NGUYỄN HỮU THẮNG NGUYỄN HỮU THẮNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
44 000.00.14.H56-210419-1027 LÊ KIM NAM LÊ KIM NAM Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
45 000.00.14.H56-210419-1025 LÊ VĂN THÀNH LÊ VĂN THÀNH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
46 000.00.14.H56-210419-1019 TRẦN THỊ BÔNg TRẦN THỊ BÔNg Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
47 000.00.14.H56-210419-1022 ĐÀO KHẢ DƯƠNG ĐÀO KHẢ DƯƠNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
48 000.00.14.H56-210419-1021 LÊ THỊ OANH LÊ THỊ OANH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
49 000.00.14.H56-210419-1020 ĐÀO XUÂN DIỆN ĐÀO XUÂN DIỆN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
50 000.00.14.H56-210419-1014 LÊ NGUYỄN TUẤN LÊ NGUYỄN TUẤN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
51 000.00.14.H56-210419-1018 NGUYỄN VĂN THU NGUYỄN VĂN THU Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
52 000.00.14.H56-210419-1016 PHẠM NGỌC THANH PHẠM NGỌC THANH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
53 000.00.14.H56-210419-1012 BÙI THỊ MỸ LỆ BÙI THỊ MỸ LỆ Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
54 000.00.14.H56-210419-1015 NGUYỄN VĂN HỮU NGUYỄN VĂN HỮU Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
55 000.00.14.H56-210419-1013 LÊ MINH HOÀNG LÊ MINH HOÀNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
56 000.00.14.H56-210419-1005 MAI VIỆT ẤN MAI VIỆT ẤN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
57 000.00.14.H56-210419-1008 LÊ THỊ BÍCH HỒNG LÊ THỊ BÍCH HỒNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
58 000.00.14.H56-210419-1011 NGUYỄN THỊ BÌNH NGUYỄN THỊ BÌNH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
59 000.00.14.H56-210419-1010 HÀ THỊ THU HƯƠNG HÀ THỊ THU HƯƠNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
60 000.00.14.H56-210419-1009 LÊ MINH LINH LÊ MINH LINH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
61 000.00.14.H56-210418-1001 LÊ VẠN GIÁP LÊ VẠN GIÁP Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
62 000.00.14.H56-210419-1006 BÙI THỊ HÀ BÙI THỊ HÀ Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
63 000.00.14.H56-210417-1003 Trịnh Đức Bình Trịnh Đức Bình Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
64 000.00.14.H56-210419-1004 PHẠM VĂN CƯƠNG PHẠM VĂN CƯƠNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
65 000.00.14.H56-210417-1004 LÊ THỊ LAN LÊ THỊ LAN Đăng ký tập sự hành nghề công chứng
66 000.00.14.H56-210419-1002 NGUYỄN THỊ TUYẾN NGUYỄN THỊ TUYẾN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
67 000.00.14.H56-210419-1003 LÊ THỊ HƯỜNG LÊ THỊ HƯỜNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
68 000.00.14.H56-210419-1001 PHẠM VĂN KHƯƠNG PHẠM VĂN KHƯƠNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
69 000.00.14.H56-210409-1136 Lưu An Duy Nguyễn Văn Cường Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
70 000.00.14.H56-210416-1083 võ thị trang QUÁCH THỊ TÂM Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
71 000.00.14.H56-210416-1074 võ thị trang LANG VĂN HIỂN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
72 000.00.14.H56-210416-0115 LÊ HỮU AN LÊ HỮU AN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
73 000.00.14.H56-210416-0114 LÊ MẠNH LONG LÊ MẠNH LONG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
74 000.00.14.H56-210416-0113 VŨ HUY BÌNH VŨ HUY BÌNH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
75 000.00.14.H56-210416-0112 MAI MINH TUẤN MAI MINH TUẤN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
76 000.00.14.H56-210416-0111 HOÀNG THỊ THỦY HOÀNG THỊ THỦY Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
77 000.00.14.H56-210416-0110 BÙI THÙY NƯƠNG BÙI THÙY NƯƠNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
78 000.00.14.H56-210416-0109 NGUYỄN THỊ HÀ NGUYỄN THỊ HÀ Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
79 000.00.14.H56-210416-0108 NGUYỄN THỊ QUYÊN NGUYỄN THỊ QUYÊN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
80 000.00.14.H56-210416-0107 LÊ THỊ VÂN LÊ THỊ VÂN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
81 000.00.14.H56-210416-0106 THIỀU THỊ HƯƠNG THIỀU THỊ HƯƠNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
82 000.00.14.H56-210416-1097 NGUYỄN THỊ THU HÀ NGUYỄN THỊ THU HÀ Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
83 000.00.14.H56-210416-0105 CHU THANH CAO CHU THANH CAO Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
84 000.00.14.H56-210416-0104 NGUYỄN VĂN KIÊN NGUYỄN VĂN KIÊN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
85 000.00.14.H56-210416-0103 NGUYỄN VĂN NAM NGUYỄN VĂN NAM Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
86 000.00.14.H56-210416-0102 QUÁCH VĂN HAI QUÁCH VĂN HAI Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
87 000.00.14.H56-210416-1094 VÕ XUÂN TRƯỜNG VÕ XUÂN TRƯỜNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
88 000.00.14.H56-210416-1091 PHẠM VĂN ĐẠI PHẠM VĂN ĐẠI Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
89 000.00.14.H56-210416-1025 PHAN ĐỨC CỐC PHAN ĐỨC CỐC Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
90 000.00.14.H56-210416-1096 BÙI THỊ MINH BÙI THỊ MINH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
91 000.00.14.H56-210416-1095 NGUYỄN VĂN CHIẾN NGUYỄN VĂN CHIẾN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
92 000.00.14.H56-210416-1093 NGUYỄN VĂN HƯNG NGUYỄN VĂN HƯNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
93 000.00.14.H56-210416-1085 TRƯƠNG TẤN LINH TRƯƠNG TẤN LINH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
94 000.00.14.H56-210416-1088 PHAN VĂN TÙNG PHAN VĂN TÙNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
95 000.00.14.H56-210416-1092 NGUYỄN TRUNG DŨNG NGUYỄN TRUNG DŨNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
96 000.00.14.H56-210416-1069 võ thị trang BÙI VĂN BÁCH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
97 000.00.14.H56-210416-1090 LÊ THỊ THÚY LÊ THỊ THÚY Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
98 000.00.14.H56-210416-1089 PHẠM KIÊN LỢI PHẠM KIÊN LỢI Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
99 000.00.14.H56-210416-1084 PHẠM THỊ KIM DUNG PHẠM THỊ KIM DUNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
100 000.00.14.H56-210416-1087 NGÔ THỊ DUNG NGÔ THỊ DUNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
101 000.00.14.H56-210416-1092 NGUYỄN TRUNG DŨNG NGUYỄN TRUNG DŨNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
102 000.00.14.H56-210416-1069 võ thị trang BÙI VĂN BÁCH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
103 000.00.14.H56-210416-1090 LÊ THỊ THÚY LÊ THỊ THÚY Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
104 000.00.14.H56-210416-1089 PHẠM KIÊN LỢI PHẠM KIÊN LỢI Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
105 000.00.14.H56-210416-1084 PHẠM THỊ KIM DUNG PHẠM THỊ KIM DUNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
106 000.00.14.H56-210416-1087 NGÔ THỊ DUNG NGÔ THỊ DUNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
107 000.00.14.H56-210416-0101 LANG THỊ THẮM LANG THỊ THẮM Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
108 000.00.14.H56-210416-1086 NGUYỄN BÁ QUYẾT NGUYỄN BÁ QUYẾT Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
109 000.00.14.H56-210416-0100 NGUYỄN THỊ YÊN NGUYỄN THỊ YÊN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
110 000.00.14.H56-210416-0099 NGUYỄN VĂN NAM NGUYỄN VĂN NAM Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
111 000.00.14.H56-210416-0098 NGUYỄN VĂN HƯƠNG NGUYỄN VĂN HƯƠNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
112 000.00.14.H56-210416-0097 NGÔ VĂN MINH NGÔ VĂN MINH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
113 000.00.14.H56-210416-0096 NGUYỄN VĂN TUẤN NGUYỄN VĂN TUẤN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
114 000.00.14.H56-210416-0095 HOÀNG TRUNG HIẾU HOÀNG TRUNG HIẾU Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
115 000.00.14.H56-210416-1030 Lê Văn Lập Lê Thị Hợi Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
116 000.00.14.H56-210416-0094 QUÁCH CÔNG XUÂN QUÁCH CÔNG XUÂN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
117 000.00.14.H56-210415-1083 Lê Duy Minh Lê Duy Minh Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
118 000.00.14.H56-210416-0093 TRẦN XUÂN MẬM TRẦN XUÂN MẬM Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
119 000.00.14.H56-210416-0092 HOÀNG ĐÌNH TUÂN HOÀNG ĐÌNH TUÂN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
120 000.00.14.H56-210416-0091 HOÀNG ĐÌNH TOÀN HOÀNG ĐÌNH TOÀN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
121 000.00.14.H56-210416-0090 NGUYỄN VĂN DŨNG NGUYỄN VĂN DŨNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
122 000.00.14.H56-210416-0089 LÊ NGỌC HẢI LÊ NGỌC HẢI Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
123 000.00.14.H56-210416-0088 LÊ VĂN NAM LÊ VĂN NAM Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
124 000.00.14.H56-210416-0087 TRƯƠNG THỊ NGỌC ÁNH TRƯƠNG THỊ NGỌC ÁNH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
125 000.00.14.H56-210416-0086 NGUYỄN KHẮC THÔNG NGUYỄN KHẮC THÔNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
126 000.00.14.H56-210416-0085 TRƯƠNG VĂN ĐĂNG TRƯƠNG VĂN ĐĂNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
127 000.00.14.H56-210416-0084 TRỊNH VĂN ĐĂNG TRỊNH VĂN ĐĂNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
128 000.00.14.H56-210416-0083 TRỊNH VĂN TUYẾN TRỊNH VĂN TUYẾN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
129 000.00.14.H56-210416-0082 LÊ VĂN HOÀN LÊ VĂN HOÀN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
130 000.00.14.H56-210416-0081 LƯƠNG HỮU XA LƯƠNG HỮU XA Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
131 000.00.14.H56-210416-0080 QUÁCH VĂN ĐẠT QUÁCH VĂN ĐẠT Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
132 000.00.14.H56-210416-0079 HOÀNG ĐÌNH THÀNH HOÀNG ĐÌNH THÀNH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
133 000.00.14.H56-210416-0078 NGUYỄN VĂN CƯỜNG NGUYỄN VĂN CƯỜNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
134 000.00.14.H56-210416-1026 PHẠM THỊ TRANG PHẠM THỊ TRANG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
135 000.00.14.H56-210416-1082 ĐỖ VĂN CẢNH ĐỖ VĂN CẢNH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
136 000.00.14.H56-210416-1081 TRƯƠNG THẾ CHUNG TRƯƠNG THẾ CHUNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
137 000.00.14.H56-210416-0077 NGUYỄN NGỌC MINH LÊ THỊ HƯƠNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
138 000.00.14.H56-210416-0076 LÊ THỊ HỒNG TRANG LÊ THỊ HỒNG TRANG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
139 000.00.14.H56-210416-0075 ĐỖ VĂN TUẤN ĐỖ VĂN TUẤN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
140 000.00.14.H56-210416-0074 NGUYỄN HẢI NAM NGUYỄN HẢI NAM Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
141 000.00.14.H56-210416-0073 TRẦN VĂN HOÀNG TRẦN VĂN HOÀNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
142 000.00.14.H56-210416-1059 TRƯƠNG CÔNG TÀI TRƯƠNG CÔNG TÀI Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
143 000.00.14.H56-210416-0072 HÀ VĂN CHÀI HÀ VĂN CHÀI Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
144 000.00.14.H56-210416-1079 VŨ THỊ THUẬN VŨ THỊ THUẬN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
145 000.00.14.H56-210416-0071 LÊ VĂN HỒNG LÊ VĂN HỒNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
146 000.00.14.H56-210416-1077 TRỊNH THỊ HIỀN TRỊNH THỊ HIỀN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
147 000.00.14.H56-210416-1078 TÔ THỊ DUNG TÔ THỊ DUNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
148 000.00.14.H56-210416-1073 MAI VĂN DUẨN MAI VĂN DUẨN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
149 000.00.14.H56-210416-1076 LÊ THỊ THU LÊ THỊ THU Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
150 000.00.14.H56-210416-1075 NGUYỄN VĂN TOÀN NGUYỄN VĂN TOÀN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
151 000.00.14.H56-210416-1070 ĐINH XUÂN TRÍ ĐINH XUÂN TRÍ Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
152 000.00.14.H56-210416-1067 ĐINH THỊ HOA HỒNG ĐINH THỊ HOA HỒNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
153 000.00.14.H56-210416-1065 BÙI VĂN THÔNG BÙI VĂN THÔNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
154 000.00.14.H56-210416-1071 LÊ THỊ THƯƠNG LÊ THỊ THƯƠNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
155 000.00.14.H56-210416-1068 ĐỖ THỊ VÂN ĐỖ THỊ VÂN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
156 000.00.14.H56-210416-1064 TRƯƠNG VĂN HÙNG TRƯƠNG VĂN HÙNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
157 000.00.14.H56-210414-1072 TRẦN NHƯ TUẤN TRẦN NHƯ TUẤN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
158 000.00.14.H56-210416-1062 LÊ THỊ MINH PHƯƠNG PHẠM XUÂN PHƯƠNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
159 000.00.14.H56-210416-1060 LÒ VĂN TRƯỜNG LÒ VĂN TRƯỜNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
160 000.00.14.H56-210416-1018 VI VĂN SÓ VI VĂN SÓ Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
161 000.00.14.H56-210414-1086 NGUYỄN THỊ HUẾ NGUYỄN THỊ HUẾ Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
162 000.00.14.H56-210416-1057 ĐỖ XUÂN MINH ĐỖ XUÂN MINH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
163 000.00.14.H56-210416-1058 HÀ VĂN ĐIỀM HÀ VĂN ĐIỀM Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
164 000.00.14.H56-210416-1047 LÊ BÁ TÂN LÊ BÁ TÂN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
165 000.00.14.H56-210416-1055 VŨ VĂN TUYỀN VŨ VĂN TUYỀN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
166 000.00.14.H56-210416-1052 NGUYỄN MINH THÀNH NGUYỄN MINH THÀNH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
167 000.00.14.H56-210415-1094 Nguyễn Thị Hoa Nguyễn Xuân Tuấn Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
168 000.00.14.H56-210415-1093 Nguyễn Thị Hoa Lữ Văn Đồng Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
169 000.00.14.H56-210415-1092 Nguyễn Thị Hoa Trương Văn Sỹ Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
170 000.00.14.H56-210415-1091 Nguyễn Thị Hoa Nguyễn Quang Lực Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
171 000.00.14.H56-210415-1090 Nguyễn Thị Hoa Lê Công Tiến Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
172 000.00.14.H56-210415-1089 Nguyễn Thị Hoa Nguyễn Quốc Hùng Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
173 000.00.14.H56-210415-1082 Nguyễn Thị Hoa LÊ VĂN THUẬN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
174 000.00.14.H56-210416-1056 PHẠM THỊ THỦY PHẠM THỊ THỦY Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
175 000.00.14.H56-210415-1080 Nguyễn Thị Hoa NGUYỄN VĂN THIẾT Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
176 000.00.14.H56-210415-1078 Nguyễn Thị Hoa LÊ VĂN SƠN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
177 000.00.14.H56-210415-1087 Nguyễn Thị Thủy Nguyễn Thị Thủy Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
178 000.00.14.H56-210416-1054 HOÀNG GIA BIỂN HOÀNG GIA BIỂN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
179 000.00.14.H56-210415-1038 LÊ NGỌC PHƯƠNG DUNG Lê Ngọc Phương Dung Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
180 000.00.14.H56-210416-1053 BÙI VĂN LINH BÙI VĂN LINH Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
181 000.00.14.H56-210416-1050 ĐẶNG THỊ THÙY ĐẶNG THỊ THÙY Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
182 000.00.14.H56-210416-1051 NGUYỄN ĐÌNH THI NGUYỄN ĐÌNH THI Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
183 000.00.14.H56-210416-1049 LÊ HÙNG HÒA LÊ HỒNG HƯNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
184 000.00.14.H56-210416-1048 NGUYỄN VĂN ĐẠT NGUYỄN VĂN ĐẠT Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
185 000.00.14.H56-210416-0070 Lê Văn Quyết Lê Văn Quyết Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
186 000.00.14.H56-210416-0069 VŨ THỊ NHUNG VŨ THỊ NHUNG Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
187 000.00.14.H56-210416-0068 PHẠM VĂN ĐỨC PHẠM VĂN ĐỨC Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
188 000.00.14.H56-210416-0067 Trần Thị Thu Trần Thị Thu Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
189 000.00.14.H56-210416-1046 LÊ THỊ SEN LÊ THỊ SEN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
190 000.00.14.H56-210416-0066 PHẠM VĂN BA PHẠM VĂN BA Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
191 000.00.14.H56-210416-0065 NGUYỄN VĂN ĐẠI NGUYỄN VĂN ĐẠI Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
192 000.00.14.H56-210416-0064 Trần Văn Tuấn Trần Văn Tuấn Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
193 000.00.14.H56-210416-0063 NGUYỄN VĂN BẢY NGUYỄN VĂN BẢY Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
194 000.00.14.H56-210416-0062 LÊ VĂN ĐỨC LÊ VĂN ĐỨC Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
195 000.00.14.H56-210416-0061 TRƯƠNG THỊ XUYẾN TRƯƠNG THỊ XUYẾN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
196 000.00.14.H56-210416-0060 Nguyễn Văn Nhân Nguyễn Văn Nhân Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
197 000.00.14.H56-210416-0059 NGUYỄN THỊ HOÀI NGUYỄN THỊ HOÀI Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
198 000.00.14.H56-210416-0058 NGUYỄN THỊ PHIÊN NGUYỄN THỊ PHIÊN Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
199 000.00.14.H56-210416-0057 Lê Văn Công Lê Văn Công Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam
200 000.00.14.H56-210416-0056 TRẦN THỊ THỦY TRẦN THỊ THỦY Cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam

………………………………………………..

CÁC TIN LIÊN QUAN

Bản quyền sử dụng: Sở Tư pháp Thanh Hóa
Địa chỉ: 34 Đại lộ Lê Lợi, Thành phố Thanh Hoá
ĐT: 02373.852763; Fax: 02373.751584
Chịu trách nhiệm: Ông Bùi Đình Sơn – Giám đốc Sở Tư Pháp